拗ける (ねじける) — Xoắn,cong biến dạng
拗ける
ね じ け る
Xoắn,cong biến dạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拗ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拗ける/ねじける |
| Quá khứ (た) | 拗けた |
| Phủ định (未然) | 拗けない |
| Lịch sự (丁寧) | 拗けます |
| te (て) | 拗けて |
| Khả năng (可能) | 拗けられる |
| Thụ động (受身) | 拗けられる |
| Sai khiến (使役) | 拗けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拗けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 拗ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 拗けろ |
| Ý chí (意向) | 拗けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拗けるな |

