歪める (ゆがめる) — uốn cong; bẻ cong; bóp méo
歪める
OAI
ゆ が め る
ゆ が め る
Uốn cong; bẻ cong; bóp méo
Làm cho thiên lệch; xuyên tạc
Uốn cong; bẻ cong; bóp méo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歪める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歪める/ゆがめる |
| Quá khứ (た) | 歪めた |
| Phủ định (未然) | 歪めない |
| Lịch sự (丁寧) | 歪めます |
| te (て) | 歪めて |
| Khả năng (可能) | 歪められる |
| Thụ động (受身) | 歪められる |
| Sai khiến (使役) | 歪めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歪めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 歪めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歪めろ |
| Ý chí (意向) | 歪めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歪めるな |
歪める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 歪める
歪む
bị méo

