拭き取る (ふきとる) — lau chùi
拭き取る
THỨC THỦ
ふ き と る
Lau chùi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拭き取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拭き取る/ふきとる |
| Quá khứ (た) | 拭き取った |
| Phủ định (未然) | 拭き取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 拭き取ります |
| te (て) | 拭き取って |
| Khả năng (可能) | 拭き取れる |
| Thụ động (受身) | 拭き取られる |
| Sai khiến (使役) | 拭き取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拭き取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 拭き取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拭き取れ |
| Ý chí (意向) | 拭き取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拭き取るな |

