指す (さす) — dâng lên
指す
CHỈ
さ す
JLPTN3
Dâng lên
杯
を
指
す
Dâng rượu
Nhằm hướng
東
を
指
して
進
む
Nhằm hướng đông mà tiến
Chỉ ra
道
を
指
す
Chỉ đường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指す/さす |
| Quá khứ (た) | 指した |
| Phủ định (未然) | 指さない |
| Lịch sự (丁寧) | 指します |
| te (て) | 指して |
| Khả năng (可能) | 指せる |
| Thụ động (受身) | 指される |
| Sai khiến (使役) | 指させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指させられる |
| Điều kiện (条件) | 指せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指せ |
| Ý chí (意向) | 指そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指すな |

