指名 (しめい) — sự chỉ tên; sự nêu tên; sự chỉ định; sự bổ nhiệm.
指名
CHỈ DANH
し め い
Sự chỉ tên; sự nêu tên; sự chỉ định; sự bổ nhiệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指名
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指名する/しめいする |
| Quá khứ (た) | 指名した |
| Phủ định (未然) | 指名しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指名します |
| te (て) | 指名して |
| Khả năng (可能) | 指名できる |
| Thụ động (受身) | 指名される |
| Sai khiến (使役) | 指名させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指名させられる |
| Điều kiện (条件) | 指名すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指名しろ |
| Ý chí (意向) | 指名しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指名するな |

