任命 (にんめい) — sự chỉ định; sự bổ nhiệm.
任命
NHÂM MỆNH
に ん め い
JLPTN1
Sự chỉ định; sự bổ nhiệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 任命
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 任命する/にんめいする |
| Quá khứ (た) | 任命した |
| Phủ định (未然) | 任命しない |
| Lịch sự (丁寧) | 任命します |
| te (て) | 任命して |
| Khả năng (可能) | 任命できる |
| Thụ động (受身) | 任命される |
| Sai khiến (使役) | 任命させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 任命させられる |
| Điều kiện (条件) | 任命すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 任命しろ |
| Ý chí (意向) | 任命しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 任命するな |

