明示 (めいじ) — sự chỉ bảo rõ ràng; sự trình bày rõ ràng.
明示
MINH KÌ
め い じ
め い じ
Sự chỉ bảo rõ ràng; sự trình bày rõ ràng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 明示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 明示する/めいじする |
| Quá khứ (た) | 明示した |
| Phủ định (未然) | 明示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 明示します |
| te (て) | 明示して |
| Khả năng (可能) | 明示できる |
| Thụ động (受身) | 明示される |
| Sai khiến (使役) | 明示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 明示させられる |
| Điều kiện (条件) | 明示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 明示しろ |
| Ý chí (意向) | 明示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 明示するな |

