同定 (どうてい) — sự nhận ra
同定
ĐỒNG ĐỊNH
ど う て い
Sự nhận ra
Nhận dạng, nhận diện, nhận biết
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 同定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同定する/どうていする |
| Quá khứ (た) | 同定した |
| Phủ định (未然) | 同定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 同定します |
| te (て) | 同定して |
| Khả năng (可能) | 同定できる |
| Thụ động (受身) | 同定される |
| Sai khiến (使役) | 同定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同定させられる |
| Điều kiện (条件) | 同定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同定しろ |
| Ý chí (意向) | 同定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同定するな |

