識別 (しきべつ) — sự phân biệt
識別
THỨC BIỆT
し き べ つ
Sự phân biệt
遺伝子
による
本人性識別
Sự phân biệt mang tính di truyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 識別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 識別する/しきべつする |
| Quá khứ (た) | 識別した |
| Phủ định (未然) | 識別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 識別します |
| te (て) | 識別して |
| Khả năng (可能) | 識別できる |
| Thụ động (受身) | 識別される |
| Sai khiến (使役) | 識別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 識別させられる |
| Điều kiện (条件) | 識別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 識別しろ |
| Ý chí (意向) | 識別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 識別するな |

