Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
眼光 (がんこう) — sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt
NHÃN QUANG
眼光
sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt
眼光人を射る がんこうひとをいる
ánh mắt chiếu tướng; ánh mắt sắc sảo làm người khác sợ hoặc áp lực; ánh mắt sắc bén như xuyên thấu người khác
眼光紙背 がんこうしはい
hiểu thấu nội dung ẩn sau câu chữ
眼光炯々 がんこうけいけい
ánh mắt sáng rực; ánh mắt sắc bén; ánh mắt tinh anh; ánh mặt sắc sảo
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
眼 「まなこ」「め」「がん」
con mắt; thị lực