鑑別 (かんべつ) — phân biệt
鑑別
GIÁM BIỆT
か ん べ つ
Phân biệt
A
と
B
を
鑑別
する
方法
Phương pháp phân biệt A với B
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鑑別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鑑別する/かんべつする |
| Quá khứ (た) | 鑑別した |
| Phủ định (未然) | 鑑別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鑑別します |
| te (て) | 鑑別して |
| Khả năng (可能) | 鑑別できる |
| Thụ động (受身) | 鑑別される |
| Sai khiến (使役) | 鑑別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鑑別させられる |
| Điều kiện (条件) | 鑑別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鑑別しろ |
| Ý chí (意向) | 鑑別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鑑別するな |

