区別 (くべつ) — sự phân biệt; phân biệt
区別
KHU BIỆT
く べ つ
JLPTN3
Sự phân biệt; phân biệt
既婚男性
と
未婚男性
の
区別
Phân biệt đàn ông chưa có vợ với đàn ông có vợ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 区別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 区別する/くべつする |
| Quá khứ (た) | 区別した |
| Phủ định (未然) | 区別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 区別します |
| te (て) | 区別して |
| Khả năng (可能) | 区別できる |
| Thụ động (受身) | 区別される |
| Sai khiến (使役) | 区別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 区別させられる |
| Điều kiện (条件) | 区別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 区別しろ |
| Ý chí (意向) | 区別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 区別するな |

