色分け (いろわけ) — sự phân loại
色分け
SẮC PHÂN
い ろ わ け
い ろ わ け
Sự phân loại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 色分け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 色分けする/いろわけする |
| Quá khứ (た) | 色分けした |
| Phủ định (未然) | 色分けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 色分けします |
| te (て) | 色分けして |
| Khả năng (可能) | 色分けできる |
| Thụ động (受身) | 色分けされる |
| Sai khiến (使役) | 色分けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 色分けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 色分けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 色分けしろ |
| Ý chí (意向) | 色分けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 色分けするな |

