Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口分け (くちわけ) — phân loại, phân hạng
KHẨU PHÂN
口分け
phân loại, phân hạng
分だけ ぶんだけ
tỉ lệ thuận với
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
分け わけ
phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau
分けいい わけいい
dễ chia