類別 (るいべつ) — sự phân loại
類別
LOẠI BIỆT
る い べ つ
Sự phân loại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 類別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 類別する/るいべつする |
| Quá khứ (た) | 類別した |
| Phủ định (未然) | 類別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 類別します |
| te (て) | 類別して |
| Khả năng (可能) | 類別できる |
| Thụ động (受身) | 類別される |
| Sai khiến (使役) | 類別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 類別させられる |
| Điều kiện (条件) | 類別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 類別しろ |
| Ý chí (意向) | 類別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 類別するな |

