仕訳 (しわけ) — sự phân loại
仕訳
SĨ DỊCH
し わ け
Sự phân loại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕訳
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕訳する/しわけする |
| Quá khứ (た) | 仕訳した |
| Phủ định (未然) | 仕訳しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕訳します |
| te (て) | 仕訳して |
| Khả năng (可能) | 仕訳できる |
| Thụ động (受身) | 仕訳される |
| Sai khiến (使役) | 仕訳させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕訳させられる |
| Điều kiện (条件) | 仕訳すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕訳しろ |
| Ý chí (意向) | 仕訳しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕訳するな |

