仕分け (しわけ) — phân loại hàng hoá.
仕分け
SĨ PHÂN
し わ け
Phân loại hàng hoá.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕分け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕分けする/しわけする |
| Quá khứ (た) | 仕分けした |
| Phủ định (未然) | 仕分けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕分けします |
| te (て) | 仕分けして |
| Khả năng (可能) | 仕分けできる |
| Thụ động (受身) | 仕分けされる |
| Sai khiến (使役) | 仕分けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕分けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕分けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕分けしろ |
| Ý chí (意向) | 仕分けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕分けするな |

