格付け (かくづけ かくずけ) — sự phân loại
格付け
CÁCH PHÓ
か く づ け
Sự phân loại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 格付け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 格付けする/かくづけする |
| Quá khứ (た) | 格付けした |
| Phủ định (未然) | 格付けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 格付けします |
| te (て) | 格付けして |
| Khả năng (可能) | 格付けできる |
| Thụ động (受身) | 格付けされる |
| Sai khiến (使役) | 格付けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 格付けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 格付けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 格付けしろ |
| Ý chí (意向) | 格付けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 格付けするな |

