値踏み (ねぶみ) — sự đặt giá; đánh giá
値踏み
TRỊ ĐẠP
ね ぶ み
Sự đặt giá; đánh giá
危険
を
値踏
みする
Đánh giá được sự nguy hiểm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 値踏み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 値踏みする/ねぶみする |
| Quá khứ (た) | 値踏みした |
| Phủ định (未然) | 値踏みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 値踏みします |
| te (て) | 値踏みして |
| Khả năng (可能) | 値踏みできる |
| Thụ động (受身) | 値踏みされる |
| Sai khiến (使役) | 値踏みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 値踏みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 値踏みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 値踏みしろ |
| Ý chí (意向) | 値踏みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 値踏みするな |

