推計 (すいけい) — đánh giá; ước lượng
推計
THÔI KẾ
す い け い
Đánh giá; ước lượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推計
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推計する/すいけいする |
| Quá khứ (た) | 推計した |
| Phủ định (未然) | 推計しない |
| Lịch sự (丁寧) | 推計します |
| te (て) | 推計して |
| Khả năng (可能) | 推計できる |
| Thụ động (受身) | 推計される |
| Sai khiến (使役) | 推計させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推計させられる |
| Điều kiện (条件) | 推計すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推計しろ |
| Ý chí (意向) | 推計しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推計するな |

