積算 (せきさん) — sự thêm; thêm lên trên; đánh giá
積算
TÍCH TOÁN
せ き さ ん
Sự thêm; thêm lên trên; đánh giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 積算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積算する/せきさんする |
| Quá khứ (た) | 積算した |
| Phủ định (未然) | 積算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 積算します |
| te (て) | 積算して |
| Khả năng (可能) | 積算できる |
| Thụ động (受身) | 積算される |
| Sai khiến (使役) | 積算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積算させられる |
| Điều kiện (条件) | 積算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積算しろ |
| Ý chí (意向) | 積算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積算するな |

