捌く (さばく) — Làm thịt, giải phẩu các loại như chim hay cá
捌く
さ ば く
Làm thịt, giải phẩu các loại như chim hay cá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捌く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捌く/さばく |
| Quá khứ (た) | 捌いた |
| Phủ định (未然) | 捌かない |
| Lịch sự (丁寧) | 捌きます |
| te (て) | 捌いて |
| Khả năng (可能) | 捌ける |
| Thụ động (受身) | 捌かれる |
| Sai khiến (使役) | 捌かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捌かせられる |
| Điều kiện (条件) | 捌けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捌け |
| Ý chí (意向) | 捌こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捌くな |

