握る (にぎる) — bắt
握る
ÁC
に ぎ る
JLPTN3
Bắt
Bíu
Nắm; túm; tóm vào, cầm
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 握る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 握る/にぎる |
| Quá khứ (た) | 握った |
| Phủ định (未然) | 握らない |
| Lịch sự (丁寧) | 握ります |
| te (て) | 握って |
| Khả năng (可能) | 握れる |
| Thụ động (受身) | 握られる |
| Sai khiến (使役) | 握らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 握らせられる |
| Điều kiện (条件) | 握れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 握れ |
| Ý chí (意向) | 握ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 握るな |

