搬送 (はんそう) — sự chuyên chở.
搬送
BÀN TỐNG
は ん そ う
Sự chuyên chở.
Vận chuyển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 搬送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 搬送する/はんそうする |
| Quá khứ (た) | 搬送した |
| Phủ định (未然) | 搬送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 搬送します |
| te (て) | 搬送して |
| Khả năng (可能) | 搬送できる |
| Thụ động (受身) | 搬送される |
| Sai khiến (使役) | 搬送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 搬送させられる |
| Điều kiện (条件) | 搬送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 搬送しろ |
| Ý chí (意向) | 搬送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 搬送するな |

