運搬 (うんぱん) — sự vận tải; sự chuyên chở; sự vận chuyển; chở
運搬
VẬN BÀN
う ん ぱ ん
JLPTN1
Sự vận tải; sự chuyên chở; sự vận chuyển; chở
運搬
する
Vận tải, chuyên chở, vận chuyển
Vận tải
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 運搬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 運搬する/うんぱんする |
| Quá khứ (た) | 運搬した |
| Phủ định (未然) | 運搬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 運搬します |
| te (て) | 運搬して |
| Khả năng (可能) | 運搬できる |
| Thụ động (受身) | 運搬される |
| Sai khiến (使役) | 運搬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 運搬させられる |
| Điều kiện (条件) | 運搬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 運搬しろ |
| Ý chí (意向) | 運搬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 運搬するな |

