移送 (いそう) — sự di chuyển; sự dời chổ; sự chuyên chở
移送
DI TỐNG
い そ う
Sự di chuyển; sự dời chổ; sự chuyên chở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移送する/いそうする |
| Quá khứ (た) | 移送した |
| Phủ định (未然) | 移送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移送します |
| te (て) | 移送して |
| Khả năng (可能) | 移送できる |
| Thụ động (受身) | 移送される |
| Sai khiến (使役) | 移送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移送させられる |
| Điều kiện (条件) | 移送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移送しろ |
| Ý chí (意向) | 移送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移送するな |

