Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
操車係 (そうしゃがかり) — huấn luyện người gửi
THAO XA HỆ
操車係
huấn luyện người gửi
関係 かんけい
can hệ
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
関係者 かんけいしゃ
đương sự
関係性 かんけいせい
mối quan hệ
力関係 ちからかんけい
mối quan hệ sức mạnh