Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
敏感 (びんかん) — mẫn cảm, nhạy cảm
MẪN CẢM
敏感
mẫn cảm, nhạy cảm
敏感肌 びんかんはだ
da nhạy cảm
金利敏感株 きんりびんかんかぶ
chứng khoán nhạy cảm với lãi suất
景気敏感株 けーきびんかんかぶ
cổ phiếu nhạy cảm với tình hình kinh tế
文脈に敏感 ぶんみゃくにびんかん
theo ngữ cảnh
感じ かんじ
tri giác; cảm giác