数える (かぞえる) — đếm; tính
数える
SỔ
か ぞ え る
JLPTN3
Đếm; tính
これまでに
起
こったたくさんの
幸運
(
な
出来事
)
を
数
える
Tính những lần mà vận may đã đến trong đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 数える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 数える/かぞえる |
| Quá khứ (た) | 数えた |
| Phủ định (未然) | 数えない |
| Lịch sự (丁寧) | 数えます |
| te (て) | 数えて |
| Khả năng (可能) | 数えられる |
| Thụ động (受身) | 数えられる |
| Sai khiến (使役) | 数えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 数えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 数えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 数えろ |
| Ý chí (意向) | 数えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 数えるな |

