読む (よむ) — đọc
読む
ĐỘC
よ む
JLPTN5
Đọc
〜
の
結果
を
追
うために
スポーツ
欄
を
読
む
Đọc trang thể thao để theo dõi kết quả ~ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 読む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 読む/よむ |
| Quá khứ (た) | 読んだ |
| Phủ định (未然) | 読まない |
| Lịch sự (丁寧) | 読みます |
| te (て) | 読んで |
| Khả năng (可能) | 読める |
| Thụ động (受身) | 読まれる |
| Sai khiến (使役) | 読ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 読ませられる |
| Điều kiện (条件) | 読めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 読め |
| Ý chí (意向) | 読もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 読むな |

