Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数歩 (すうほ) — vài bước
SỔ BỘ
数歩
vài bước
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
一歩金 いちぶきん
một vàng chia làm tư ryoo
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ