Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
断じて (だんじて) — hoàn toàn; tuyệt đối
ĐOẠN
断じて
hoàn toàn
断じて行えば鬼神も之を避く だんじておこなえばきしんもこれをさく
ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
じって
short metal truncheon
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
応じて おうじて
ứng với