Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
施し (ほどこし) — tiến hành, thực hiện
THI
施し
tiến hành, thực hiện
施す
bố thí
施し物 ほどこしもの
dùng như số ít của bố thí
施し物する ほどこしものする
phát chẩn.
実施する じっしする
thực thi; thi hành.
策を施す さくをほどこす
thực thi chính sách, thực thi kế hoạch
恩を施す おんをほどこす
đội ơn.