Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
施し物 (ほどこしもの) — dùng như số ít của bố thí
THI VẬT
施し物
dùng như số ít của bố thí
施し物する ほどこしものする
phát chẩn.
施し物を与える ほどこしものをあたえる
làm từ thiện
施設 しせつ
cơ sở hạ tầng
実施 じっし
sự thực hiện; sự thực thi; thực hiện, tiến hành
施設化 しせつか
sự thể chế hoá