Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
所有する しょゆう
sở hữu
共有する きょうゆうする
chung; có chung; chung nhau; cùng chung; sở hữu công cộng; công hữu
有 「ゆう」「あり」「う」
quyền sở hữu; sự chiếm hữu, vật sở hữu; tài sản, của cải, thuộc địa
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi