Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本員 (ほんいん) — thành viên này ((của) một hội đồng)
BỔN VIÊN
本員
thành viên này ((của) một hội đồng)
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ