来客 (らいきゃく) — khách
来客
LAI KHÁCH
ら い きゃ く
Khách
Khách
私
は
今
までに
、
ただの
一度
も
、
職場
に
来客
があったときに
彼女
がお
茶
を
入
れるのを
見
たことがない
。
Đến tận bây giờ, tôi chưa lần nào thấy cô ta pha trà cho khách đến. .
Ảnh minh họa


