お客さん (おきゃくさん) — Khách; khách hàng; vị khách; khách mời
お客さん
KHÁCH
お きゃ く さ ん
Khách; khách hàng; vị khách; khách mời
(
人
)
をお
客
さんに
会
わせる
Cho ai gặp khách hàng
Ảnh minh họa

お客さん (おきゃくさん) — Khách; khách hàng; vị khách; khách mời
KHÁCH
