得意先 (とくいさき) — Khách hàng thân thiết; khách hàng thường xuyên
得意先
ĐẮC Ý TIÊN
と く い さ き
Khách hàng thân thiết; khách hàng thường xuyên
大事
な
得意先
と
良好
な
関係
を
保
つ
上
で
助
けとなる
Tạo cho ai đó giữ được quan hệ tốt với khách hành quan trọng
Ảnh minh họa


