Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客 (きゃく まろうど まれびと) — người khách; khách
KHÁCH
客
người khách
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)
客星 「かくせい」「きゃくせい」「きゃくしょう」
ngôi sao khách; hiện tượng ngôi sao lạ xuất hiện rồi biến mất
客家語 ハッカご
tiếng Khách Gia, tiếng Hẹ
客離れ きゃくばなれ
mất khách