Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来賓 (らいひん) — khách; khách mời
LAI TÂN
来賓
khách
来賓席 らいひんせき
ghế dành cho khách mời
来賓講演者 「らいひんこうえんしゃ」「らいひんごうえんしゃ」
diễn giả khách mời
来賓演説者 「らいひんえんぜつしゃ」「らいひんえんせつしゃ」
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn