来航 (らいこう) — sự đến từ nước ngoài bằng tàu
来航
LAI HÀNG
ら い こ う
Sự đến từ nước ngoài bằng tàu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 来航
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 来航する/らいこうする |
| Quá khứ (た) | 来航した |
| Phủ định (未然) | 来航しない |
| Lịch sự (丁寧) | 来航します |
| te (て) | 来航して |
| Khả năng (可能) | 来航できる |
| Thụ động (受身) | 来航される |
| Sai khiến (使役) | 来航させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 来航させられる |
| Điều kiện (条件) | 来航すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 来航しろ |
| Ý chí (意向) | 来航しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 来航するな |

