検束 (けんそく) — giữ; trông nom
検束
KIỂM THÚC
け ん そ く
Giữ; trông nom
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検束
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検束する/けんそくする |
| Quá khứ (た) | 検束した |
| Phủ định (未然) | 検束しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検束します |
| te (て) | 検束して |
| Khả năng (可能) | 検束できる |
| Thụ động (受身) | 検束される |
| Sai khiến (使役) | 検束させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検束させられる |
| Điều kiện (条件) | 検束すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検束しろ |
| Ý chí (意向) | 検束しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検束するな |

