勾留 (こうりゅう) — sự giam giữ; sự giam cầm
勾留
CÂU LƯU
こ う りゅ う
Sự giam giữ; sự giam cầm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勾留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勾留する/こうりゅうする |
| Quá khứ (た) | 勾留した |
| Phủ định (未然) | 勾留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勾留します |
| te (て) | 勾留して |
| Khả năng (可能) | 勾留できる |
| Thụ động (受身) | 勾留される |
| Sai khiến (使役) | 勾留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勾留させられる |
| Điều kiện (条件) | 勾留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勾留しろ |
| Ý chí (意向) | 勾留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勾留するな |

