入所 (にゅうしょ) — làm say mê; sự thu nạp; sự bỏ tù; sự nội trú của học sinh
入所
NHẬP SỞ
にゅ う しょ
Làm say mê; sự thu nạp; sự bỏ tù; sự nội trú của học sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入所
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入所する/にゅうしょする |
| Quá khứ (た) | 入所した |
| Phủ định (未然) | 入所しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入所します |
| te (て) | 入所して |
| Khả năng (可能) | 入所できる |
| Thụ động (受身) | 入所される |
| Sai khiến (使役) | 入所させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入所させられる |
| Điều kiện (条件) | 入所すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入所しろ |
| Ý chí (意向) | 入所しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入所するな |

