幽閉 (ゆうへい) — sự giam cầm; sự giam hãm; sự tù túng
幽閉
U BẾ
ゆ う へ い
Sự giam cầm; sự giam hãm; sự tù túng
田舎町
の
幽閉
されたような
生活
Cuộc sống như bị giam cầm nơi làng quê .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 幽閉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 幽閉する/ゆうへいする |
| Quá khứ (た) | 幽閉した |
| Phủ định (未然) | 幽閉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 幽閉します |
| te (て) | 幽閉して |
| Khả năng (可能) | 幽閉できる |
| Thụ động (受身) | 幽閉される |
| Sai khiến (使役) | 幽閉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 幽閉させられる |
| Điều kiện (条件) | 幽閉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 幽閉しろ |
| Ý chí (意向) | 幽閉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 幽閉するな |

