欠勤 (けっきん) — sự nghỉ làm việc
欠勤
KHIẾM CẦN
け っ き ん
Sự nghỉ làm việc
Vắng mặt ( trong công việc)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欠勤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欠勤する/けっきんする |
| Quá khứ (た) | 欠勤した |
| Phủ định (未然) | 欠勤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欠勤します |
| te (て) | 欠勤して |
| Khả năng (可能) | 欠勤できる |
| Thụ động (受身) | 欠勤される |
| Sai khiến (使役) | 欠勤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欠勤させられる |
| Điều kiện (条件) | 欠勤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欠勤しろ |
| Ý chí (意向) | 欠勤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欠勤するな |

