Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不在 (ふざい) — khiếm khuyết
BẤT TẠI
不在
khiếm khuyết
不在投票 ふざいとうひょう
bỏ phiếu người vắng mặt
不在者投票 ふざいしゃとうひょう
việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức
不在証明 ふざいしょうめい
cớ để cáo lỗi
不在投資家 ふざいとうしか
nhà đầu tư vắng mặt; nhà đầu tư thụ động
不在票 ふざいひょう
Phiếu báo giao hàng nhưng bạn không có nhà