Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
次々 (つぎつぎ) — lần lượt kế tiếp.
THỨ
次々
lần lượt kế tiếp.
次々に つぎつぎに
lần lượt; từng cái một
次々回 じじかい
lần kế tiếp
次々発 じじはつ
chuyến tàu sau chuyến tiếp theo
次々週 じじしゅう
tuần sau nữa
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến