Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
次々に (つぎつぎに) — lần lượt; từng cái một
THỨ
次々に
lần lượt
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến
2次 にじ
bậc hai, toàn phương
次のように つぎのように
như sau
次年 じねん
năm sau
中次 なかつぎ
Vật nối; mấu nối; rơ le.